Audi Q3

Giá từ 1 tỷ 890 triệu

💰 Giá xe Audi Q3

Giá niêm yết
1 tỷ 890 triệu
Đang bán

Bảng giá Audi Q3

Phiên bản Giá niêm yết

📋 Tổng quan Audi Q3

Đánh giá chi tiết Audi Q3 Advanced Black Edition tại Việt Nam

Trong phân khúc SUV 5 chỗ cỡ nhỏ hạng sang đầy cạnh tranh, Audi Q3 nổi bật như một lựa chọn đáng cân nhắc, đối đầu trực tiếp với các đối thủ như Mercedes-Benz GLA và BMW X1. Ngoài phiên bản SUV truyền thống, Audi Q3 còn được bổ sung thêm biến thể kiểu dáng coupe mang tên Q3 Sportback và đặc biệt tại thị trường Việt Nam, Audi giới thiệu phiên bản Q3 Advanced Black Edition mới.

Tổng quan về Audi Q3 Advanced Black Edition

Audi Q3 2026 tại Việt Nam hiện được phân phối chính hãng với một phiên bản duy nhất là Q3 Advanced Black Edition. Phiên bản này ra mắt vào ngày 6/8, phát triển dựa trên nền tảng của Q3 35 TFSI nhưng được tinh chỉnh đáng kể về ngoại hình để mang đến vẻ ngoài thể thao và cá tính hơn.

Thiết kế ngoại thất

Q3 Advanced Black Edition gây ấn tượng mạnh mẽ với các chi tiết điểm nhấn màu đen được áp dụng tinh tế trên nhiều bộ phận. Lưới tản nhiệt Singleframe đặc trưng của Audi, viền cửa sổ, cản trước và sau, cùng với giá nóc đều được hoàn thiện bằng màu đen bóng, tạo nên sự tương phản mạnh mẽ và vẻ ngoài sang trọng, mạnh mẽ. Điểm nhấn không thể bỏ qua là bộ vành hợp kim 18 inch với thiết kế 5 chấu độc quyền dành riêng cho bản Black Edition, kết hợp cùng bộ lốp kích thước 235/55 R18, góp phần hoàn thiện phong cách thể thao cho chiếc SUV.

Về kích thước, Q3 mới duy trì thông số so với phiên bản tiền nhiệm, với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.484 x 1.849 x 1.585 mm và chiều dài cơ sở 2.677 mm. Những số đo này cho thấy Q3 nhỉnh hơn một chút so với các đối thủ cùng phân khúc như BMW X1 hay Mercedes-Benz GLA, hứa hẹn mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt là khoảng để chân cho cả hàng ghế trước và sau.

Động cơ và Vận hành

Phiên bản Q3 35 TFSI Advanced Black Edition được trang bị khối động cơ xăng 1.4 lít, sản sinh công suất tối đa 150 mã lực tại dải vòng tua 5.000-6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 250 Nm ngay từ 1.500-3.500 vòng/phút. Sức mạnh này được truyền tới bánh trước thông qua hộp số tự động S-tronic 6 cấp.

Theo công bố của nhà sản xuất, Audi Q3 Advanced Black Edition có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 9,2 giây và đạt tốc độ tối đa 207 km/h. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp được công bố là 7,54 lít/100 km, một con số khá cạnh tranh trong phân khúc.

Nội thất và Tiện nghi

Audi Q3 Advanced Black Edition được trang bị hàng loạt tiện nghi tiêu chuẩn cao cấp, nâng cao trải nghiệm người dùng. Các tính năng nổi bật bao gồm cốp điện, khả năng mở cốp rảnh tay tiện lợi, hệ thống đèn pha LED Matrix tiên tiến cùng với chức năng rửa đèn pha tự động. Bên trong khoang lái, hành khách sẽ được tận hưởng không gian âm thanh sống động từ hệ thống 15 loa Sonos cao cấp và sự thoải mái tối ưu nhờ hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập.

Giá bán và Đối thủ cạnh tranh

Audi Q3 Advanced Black Edition hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam với giá bán từ 1,89 tỷ đồng. Mức giá này đặt Q3 vào vị trí cạnh tranh trực tiếp với các mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ khác trên thị trường, đồng thời khẳng định vị thế của Audi trong phân khúc xe sang. Với những nâng cấp về thiết kế và trang bị, Q3 Advanced Black Edition hứa hẹn sẽ là một lựa chọn hấp dẫn cho những khách hàng tìm kiếm sự kết hợp giữa phong cách, công nghệ và hiệu suất.

⚙️ Thông số kỹ thuật

⚙️ Kiểu động cơ TFSI 1.4
🔧 Dung tích 1.4L
💪 Công suất 150 mã lực
🔩 Mô-men xoắn 250 Nm
🔄 Hộp số S tronic
🛞 Dẫn động FWD
📏 Kích thước (DxRxC) 4484 x 1849 x 1585 mm
💺 Số chỗ ngồi 5 chỗ

Thông số kỹ thuật

Động cơ & Vận hành

Loại động cơ TFSI 1.4
Dung tích 1.4L
Công suất 150 mã lực
Mô-men xoắn 250 Nm
Hộp số S tronic
Dẫn động FWD

Kích thước & Trọng lượng

Dài (mm) 4484
Rộng (mm) 1849
Cao (mm) 1585
Chiều dài cơ sở (mm) 2680
Khoảng sáng gầm (mm) 170
Trọng lượng (kg) 1495

Tiện nghi & An toàn

Đèn pha LED Matrix
Màn hình giải trí MMI cảm ứng 8.8 inch
Bảng đồng hồ Digital 10.25 inch
Chất liệu ghế Da
Điều hòa Tự động (3 vùng)
Túi khí 6

🧮 Dự tính chi phí lăn bánh

Giá niêm yết 1.890.000.000
Phí trước bạ (10%) 189.000.000
Phí đường bộ (1 năm) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 437.000
Phí đăng ký biển số 14.000.000
Phí đăng kiểm 340.000
Tổng chi phí lăn bánh 2.095.337.000 ₫

* Giá mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi

📊 Tính trả góp xe

Tính giá mua trả góp

VNĐ
%
≈ 567.000.000 VNĐ
%