Audi A6

Giá từ 2 tỷ 799 triệu

💰 Giá xe Audi A6

Giá niêm yết
2 tỷ 799 triệu
Đang bán

Bảng giá Audi A6

Phiên bản Giá niêm yết

📋 Tổng quan Audi A6

Đánh giá Audi A6 2026: Sự Lột Xác Của Sedan Hạng Sang

Ngày 4 tháng 12 năm 2025, thị trường ô tô Việt Nam đã chào đón sự xuất hiện chính thức của Audi A6 thế hệ mới. Mẫu sedan hạng sang này được phân phối với một phiên bản duy nhất, đi kèm gói ngoại thất S line tiêu chuẩn, và được niêm yết với mức giá 2,799 tỷ đồng. Audi A6 2026 hứa hẹn sẽ là đối thủ đáng gờm trong phân khúc, cạnh tranh trực tiếp với các tên tuổi lớn như Mercedes E-Class, BMW 5 Series và Lexus ES.

Thiết Kế Ngoại Thất: Hiện Đại và Thể Thao Hơn

Audi A6 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới nhất của thương hiệu, mang đến một diện mạo thể thao và tinh tế hơn đáng kể so với thế hệ tiền nhiệm. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Singleframe không viền đặc trưng, kết hợp cùng cụm đèn pha mỏng và các hốc gió đặt dọc, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại.

Điểm nhấn ở phía sau là cụm đèn hậu được thiết kế tách rời, nối liền bởi một dải LED thời thượng, tăng cường tính nhận diện và vẻ sang trọng. Hệ thống chiếu sáng thông minh trên A6 mới còn cho phép người lái tùy chọn bảy kiểu đèn định vị ban ngày khác nhau, cá nhân hóa trải nghiệm. Tỷ lệ thân xe cũng được điều chỉnh theo hướng thể thao hơn, với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.999 x 1.875 x 1.452 (mm) và chiều dài cơ sở đạt 2.923 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và cân đối.

Khoang Lái và Nội Thất: Công Nghệ Hóa và Tiện Nghi Vượt Trội

Khoang lái của Audi A6 2026 được làm mới hoàn toàn, tập trung vào trải nghiệm công nghệ số hóa. Nổi bật là sự kết hợp liền mạch giữa màn hình lái kỹ thuật số và màn hình thông tin giải trí, tạo thành một khối liền lạc, trải ngang và bo cong nhẹ nhàng theo hướng nhìn của tài xế, tối ưu hóa khả năng tương tác. Bên cạnh đó, xe còn trang bị thêm một màn hình 10,9 inch dành riêng cho hành khách phía trước, cùng với hệ thống dải sáng tương tác đặt dưới kính chắn gió, tăng cường tính thẩm mỹ và hiện đại.

Hàng ghế trước được bọc da cao cấp và có khả năng chỉnh điện, đảm bảo sự thoải mái

⚙️ Thông số kỹ thuật

⚙️ Kiểu động cơ TFSI 2.0
🔧 Dung tích 2L
💪 Công suất 196 mã lực
🔩 Mô-men xoắn 320 Nm
🔄 Hộp số 7 cấp S tronic
🛞 Dẫn động FWD
📏 Kích thước (DxRxC) 4999 x 1875 x 1452 mm
💺 Số chỗ ngồi 5 chỗ

Thông số kỹ thuật

Động cơ & Vận hành

Loại động cơ TFSI 2.0
Dung tích 2L
Công suất 196 mã lực
Mô-men xoắn 320 Nm
Hộp số 7 cấp S tronic
Dẫn động FWD

Kích thước & Trọng lượng

Dài (mm) 4999
Rộng (mm) 1875
Cao (mm) 1452
Chiều dài cơ sở (mm) 2923
Trọng lượng (kg) 1826

Tiện nghi & An toàn

Đèn pha LED Matrix
Màn hình giải trí MMI experience pro
Chất liệu ghế Da
Điều hòa Tự động (4 vùng)
Túi khí 8

🧮 Dự tính chi phí lăn bánh

Giá niêm yết 2.799.000.000
Phí trước bạ (10%) 279.900.000
Phí đường bộ (1 năm) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 437.000
Phí đăng ký biển số 14.000.000
Phí đăng kiểm 340.000
Tổng chi phí lăn bánh 3.095.237.000 ₫

* Giá mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi

📊 Tính trả góp xe

Tính giá mua trả góp

VNĐ
%
≈ 839.700.000 VNĐ
%